menu_book
見出し語検索結果 "môi trường" (1件)
môi trường
日本語
名環境
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "môi trường" (5件)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
日本語
名科学技術環境省
日本語
名労働環境
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
日本語
名環境保護
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
môi trường kinh doanh
日本語
フビジネス環境
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
format_quote
フレーズ検索結果 "môi trường" (9件)
bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
Nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một cuộc biểu tình lớn.
環境活動家は大規模なデモを組織した。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)