ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "môi trường" 1件

ベトナム語 môi trường
日本語 環境
例文
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
マイ単語

類語検索結果 "môi trường" 4件

ベトナム語 bộ khoa học công nghệ và môi trường
button1
日本語 科学技術環境省
マイ単語
ベトナム語 bộ tài nguyên môi trường
button1
日本語 天然資源環境省
マイ単語
ベトナム語 môi trường làm việc
button1
日本語 労働環境
例文
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
マイ単語
ベトナム語 bảo vệ môi trường
button1
日本語 環境保護
例文
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
マイ単語

フレーズ検索結果 "môi trường" 6件

bàn luận về vấn đề môi trường
環境問題について討論する
Môi trường làm việc thân thiện.
労働環境は友好的だ。
Chúng ta hãy chung tay bảo vệ môi trường.
みんなで環境を手を取り合って守ろう。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
私たちは環境を守る必要がある。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |